cậu thị

Học thuật
Thân thiện
cậu thị

Cậu thị đang chơi đùa với con mèo trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xưng hô của người chồng đối với vợ mình: "cậu thị" một cách gọi thân mật, cổ xưa người chồng dùng để gọi vợ mình, thể hiện sự gần gũi tình cảm.
    • Cách xưng hô giữa vợ chồng trong gia đình: Cụm từ này phản ánh một phong tục xưa trong giao tiếp gia đình Việt Nam, thường thấy trong văn học cổ hoặc lời ăn tiếng nói của người xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người chồng âu yếm gọi: "Cậu thị ơi, cậu ra đây một chút." (Người chồng âu yếm gọi: "Cậu thị ơi, cậu ra đây một chút.")
    • Trong câu chuyện cổ, nhân vật thường nói: "Việc này để cậu thị lo liệu." (Trong câu chuyện cổ, nhân vật thường nói: "Việc này để cậu thị lo liệu.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cậu thị" trong văn chương: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian, truyện cổ tích hoặc kịch bản tuồng chèo, giúp tái hiện không khí cách xưng hô của thời xưa.
    • Nhân vật Thông trong truyện cổ tích thường xưng "cậu" gọi vợ "thị". (Nhân vật Thông trong truyện cổ tích thường xưng "cậu" gọi vợ "thị".)
Biến thể từ gần giống
  • Cậu mợ: Một cách xưng hô tương tự giữa vợ chồng, trong đó "cậu" chỉ người chồng "mợ" chỉ người vợ. Đây một biến thể phổ biến hơn cũng mang sắc thái cổ xưa.
    • Ông bà tôi ngày xưa vẫn gọi nhau "cậu mợ". (Ông bà tôi ngày xưa vẫn gọi nhau "cậu mợ".)
Từ đồng nghĩa
  • Mình ơi: Cách gọi thân mật, hiện đại hơn giữa vợ chồng.
  • Vợ chồng: Cách gọi chung, khách quan hơn để chỉ mối quan hệ.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính chất cổ xưa: "Cậu thị" một cách xưng hô đã , hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mang tính lịch sử, văn học hoặc khi muốn nhắc đến phong tục xưa.
  • Sắc thái: Cách gọi này mang sắc thái thân mật, bình dị gần gũi, phản ánh nếp sinh hoạt gia đình truyền thống.
cậu thị

Cậu thị đang chơi đùa với con mèo trong sân.

  1. cậu mợ

Từ chứa "cậu thị"